lá guồng

lá guồng

Một lá guồng của bánh xe nước đang quay trên sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của tàu thủy: " guồng" một bộ phận hình cánh hoặc tấm phẳng, thường được gắn trên guồng (bánh xe nước) của tàu thủy cổ. Khi guồng quay, các guồng đẩy nước, tạo lực đẩy cho tàu di chuyển.
    • Vật thể tương tự: Trong một số ngữ cảnh, " guồng" có thể chỉ chung các tấm phẳng chức năng đẩy chất lỏng, như trong máy bơm hoặc thiết bị thủy lực.
dụ sử dụng
  • ( guồng bộ phận chính tạo lực đẩy cho tàu thủy.)
  • (Hành động của guồng giúp tàu tiến về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " guồng tàu thủy": cụm từ chỉ bộ phận này trên tàu thủy.
    • Các guồng tàu thủy cần được bảo dưỡng thường xuyên để tránh hỏng hóc. (Việc bảo trì guồng cần thiết cho hoạt động của tàu.)
  • "hệ thống guồng": toàn bộ cấu guồng các guồng.
    • Hệ thống guồng trên tàu hơi nước thế kỷ 19 rất phức tạp. (Đề cập đến công nghệ tàu thủy cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Guồng (danh từ): bánh xe nước gắn các guồng, dùng để đẩy tàu hoặc dẫn nước.
    • Guồng quay tạo ra lực đẩy cho tàu. (Bánh xe quay nhờ dòng nước hoặc động cơ.)
  • Cánh guồng (danh từ): tên gọi khác của guồng, thường dùng trong kỹ thuật.
    • Cánh guồng bị gãy sau cơn bão. (Một bộ phận của guồng bị hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Palette (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chỉ guồng.
    • Palette của guồng tàu thủy hình chữ nhật. (Từ này thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.)
  • Tấm đẩy: miêu tả chức năng của guồng.
    • Tấm đẩy nước giúp tàu di chuyển. (Cách gọi dễ hiểu hơn cho người không chuyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " guồng". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, có thể gặp cụm từ: - "Quay guồng": hành động quay bánh xe nước, ẩn dụ cho sự chuyển động hoặc công việc liên tục. - Công việc cứ quay guồng mãi không ngừng. (Ám chỉ sự bận rộn, không nghỉ.)